đồng bạch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp kim của đồng và niken: "đồng bạch" là một loại hợp kim màu trắng bạc, được tạo thành từ đồng và niken (thường có thêm kẽm hoặc thiếc), có đặc tính cứng, bền, chống ăn mòn tốt và thường được dùng để chế tạo tiền xu, đồ trang sức, hoặc các vật dụng trang trí.
- Đồng xu làm từ hợp kim này: Trong lịch sử, "đồng bạch" còn chỉ những đồng tiền xu được đúc bằng hợp kim đồng-niken, có giá trị nhỏ trong hệ thống tiền tệ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đồng bạch có màu trắng sáng và rất bền. (Hợp kim đồng-niken có màu trắng sáng và độ bền cao.)
- Những đồng xu bằng đồng bạch ngày xưa được dùng phổ biến ở Việt Nam. (Các đồng tiền xu làm từ hợp kim đồng-niken từng được lưu hành rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền đồng bạch": chỉ tiền xu được đúc từ hợp kim đồng-niken.
- Khi đi chợ, bà tôi thường mang theo tiền đồng bạch để trả lẻ. (Bà tôi thường dùng tiền xu bằng hợp kim đồng-niken khi mua hàng nhỏ.)
"đồng bạch trắng": một cách gọi khác để nhấn mạnh màu sắc của hợp kim.
- Chiếc vòng tay làm bằng đồng bạch trắng rất hợp với trang phục. (Vòng tay từ hợp kim đồng-niken trắng sáng phù hợp với bộ quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
Bạch đồng (danh từ): cùng nghĩa với "đồng bạch", là hợp kim của đồng và niken.
- Bạch đồng thường được dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ. (Hợp kim đồng-niken thường được dùng để chế tác đồ trang trí.)
Đồng thau (danh từ): hợp kim của đồng và kẽm, có màu vàng — khác với "đồng bạch" về màu sắc và thành phần.
- Đồng thau dùng làm nhạc cụ, còn đồng bạch dùng làm tiền xu. (Đồng thau dùng để chế tạo nhạc cụ, trong khi đồng bạch dùng làm tiền xu.)
Từ đồng nghĩa
- Bạch đồng: hợp kim đồng-niken.
- Đồng niken: cách gọi dựa trên thành phần chính của hợp kim.
Thành ngữ liên quan
- Đồng bạch ròng: chỉ đồng bạch nguyên chất, không pha tạp chất.
- Đồng bạch ròng có giá trị cao hơn vì độ tinh khiết. (Hợp kim đồng-niken không pha tạp có giá trị kinh tế cao hơn.)